Nhỏ giọt tiếng Anh là gì?
"nhỏ giọt" trong tiếng Anh là drop (ngoại động từ), stintingly (phó từ), instill (ngoại động từ).
drop Ngoại động từ
UK/dɹɒp/US/dɹɑp/
Nghĩa: Nhỏ giọt, cho chảy nhỏ giọt.
stintingly Phó từ
Nghĩa: Hà tiện, nhỏ giọt.
instill Ngoại động từ
UK/ɪnˈstɪl/US/ɪnˈstɪl/
Nghĩa: Nhỏ giọt.
instil Ngoại động từ
UK/ɪnˈstɪl/US/ɪnˈstɪl/
Nghĩa: Nhỏ giọt.
scantiness Danh từ
US/ˈskæn.ti.nəs/
Nghĩa: Sự ít ỏi, sự thiếu, sự nhỏ giọt.
instillment Danh từ
US/ɪn.ˈstɪɫ.mənt/
Nghĩa: Sự nhỏ giọt.
instilment Danh từ
Nghĩa: Sự nhỏ giọt.
dripping Tính từ
UK/ˈdɹɪpɪŋ/US/ˈdɹɪpɪŋ/
Nghĩa: Nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt.
Câu hỏi thường gặp
Nhỏ giọt tiếng Anh là gì?
"nhỏ giọt" trong tiếng Anh là drop (ngoại động từ), stintingly (phó từ), instill (ngoại động từ).