TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhen tiếng Anh là gì?

"nhen" trong tiếng Anh là kindle (ngoại động từ), enkindle (ngoại động từ), rise.

kindle Ngoại động từ

UK/ˈkɪn.dəl/US/ˈkɪn.dəl/ giọng người thật

Nghĩa: Đốt, nhen, nhóm (lửa...).

Xem đầy đủ từ "kindle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enkindle Ngoại động từ

US/ɪn.ˈkɪn.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhen, nhóm (lửa...).

  • to enkindle a war nhóm ngọn lửa chiến tranh, gây ra chiến tranh

Xem đầy đủ từ "enkindle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rise

UK/ɹaɪz/US/ɹaɪz/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "rise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

launch

UK/lɔːnt͡ʃ/US/lɔnt͡ʃ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "launch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhen tiếng Anh là gì?

"nhen" trong tiếng Anh là kindle (ngoại động từ), enkindle (ngoại động từ), rise.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "kindle": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "rise": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "launch": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.