Nhen tiếng Anh là gì?
"nhen" trong tiếng Anh là kindle (ngoại động từ), enkindle (ngoại động từ), rise.
kindle Ngoại động từ
UK/ˈkɪn.dəl/US/ˈkɪn.dəl/ giọng người thật
Nghĩa: Đốt, nhen, nhóm (lửa...).
enkindle Ngoại động từ
US/ɪn.ˈkɪn.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhen, nhóm (lửa...).
- to enkindle a war nhóm ngọn lửa chiến tranh, gây ra chiến tranh
rise
UK/ɹaɪz/US/ɹaɪz/ giọng người thật
launch
UK/lɔːnt͡ʃ/US/lɔnt͡ʃ/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Nhen tiếng Anh là gì?
"nhen" trong tiếng Anh là kindle (ngoại động từ), enkindle (ngoại động từ), rise.