Niềm vui tiếng Anh là gì?
"niềm vui" trong tiếng Anh là delight (danh từ), merriness (danh từ), joy (danh từ).
delight Danh từ
UK/dəˈlaɪt/US/dəˈlaɪt/
Nghĩa: niềm vui
merriness Danh từ
US/ˈmɛr.i.nəs/
Nghĩa: Niềm vui, nỗi vui vẻ.
joy Danh từ
UK/d͡ʒɔɪ/US/d͡ʒɔɪ/
Nghĩa: Niềm vui.
- I was filled with joy.Tôi tràn đầy niềm vui.
- This music brings me pure joy.Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.
cup Danh từ
UK/ˈkʌp/US/ˈkʌp/
Nghĩa: Nguồn cơn, nỗi khổ, niềm vui.
- the cup is fullniềm vui thật là trọn vẹn, niềm hạnh phúc thật là trọn vẹn; nỗi khổ thật là tột cùng
- a bitter cupnỗi cay đắng
Câu hỏi thường gặp
Niềm vui tiếng Anh là gì?
"niềm vui" trong tiếng Anh là delight (danh từ), merriness (danh từ), joy (danh từ).