TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Niềm vui tiếng Anh là gì?

"niềm vui" trong tiếng Anh là delight (danh từ), merriness (danh từ), joy (danh từ).

delight Danh từ

UK/dəˈlaɪt/US/dəˈlaɪt/

Nghĩa: niềm vui

Xem đầy đủ từ "delight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

merriness Danh từ

US/ˈmɛr.i.nəs/

Nghĩa: Niềm vui, nỗi vui vẻ.

Xem đầy đủ từ "merriness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

joy Danh từ

UK/d͡ʒɔɪ/US/d͡ʒɔɪ/

Nghĩa: Niềm vui.

  • I was filled with joy.Tôi tràn đầy niềm vui.
  • This music brings me pure joy.Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.

Xem đầy đủ từ "joy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cup Danh từ

UK/ˈkʌp/US/ˈkʌp/

Nghĩa: Nguồn cơn, nỗi khổ, niềm vui.

  • the cup is fullniềm vui thật là trọn vẹn, niềm hạnh phúc thật là trọn vẹn; nỗi khổ thật là tột cùng
  • a bitter cupnỗi cay đắng

Xem đầy đủ từ "cup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Niềm vui tiếng Anh là gì?

"niềm vui" trong tiếng Anh là delight (danh từ), merriness (danh từ), joy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.