TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

merriness

US/ˈmɛr.i.nəs/ giọng máy của trình duyệt

merriness nghĩa là niềm vui, nỗi vui vẻ, tính tình vui vẻ.

Nghĩa của merriness

Danh từ

  1. Niềm vui, nỗi vui vẻ.
  2. Tính tình vui vẻ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merriness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

merriness nghĩa là gì?

merriness (danh từ) nghĩa là niềm vui, nỗi vui vẻ, tính tình vui vẻ.

merriness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merriness: giọng Mỹ (US) /ˈmɛr.i.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.