TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

O tiếng Anh là gì?

"o" trong tiếng Anh là o (danh từ), dona (danh từ), opposite prompter (cụm từ).

o Danh từ

UK/əʊ/US/oʊ/ giọng người thật

Nghĩa: o

Xem đầy đủ từ "o": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dona Danh từ

US/ˌdoʊ.nə/ giọng máy

Nghĩa: Đàn bà, ả, o.

Xem đầy đủ từ "dona": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

opposite prompter Cụm từ

Nghĩa: (Sân khấu) (viết tắt) O. P, bên tay phải diễn viên.

Xem đầy đủ từ "opposite prompter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

donah Danh từ

Nghĩa: Đàn bà, ả, o.

Xem đầy đủ từ "donah": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

first

UK/fɜːst/US/fɚst/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "first": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

second

UK/ˈsɛk.ənd/US/ˈsɛk.ənd/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "second": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

O tiếng Anh là gì?

"o" trong tiếng Anh là o (danh từ), dona (danh từ), opposite prompter (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "o": Twocs, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "first": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "second": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.