Phân bón tiếng Anh là gì?
"phân bón" trong tiếng Anh là fertilizer (tính từ), manure (danh từ), plant-food (danh từ).
fertilizer Tính từ
UK/ˈfɜːtəlaɪzə/US/ˈfɜːɹtəlaɪzəɹ/
Nghĩa: Phân bón.
manure Danh từ
UK/məˈnjʊə/US/məˈnʊɹ/
Nghĩa: Phân bón.
plant-food Danh từ
US/ˈplænt.ˈfuːd/
Nghĩa: Thức ăn thực vật; phân bón.
dung Danh từ
UK/ˈdʌŋ/US/ˈdʌŋ/
Nghĩa: Phân bón.
Câu hỏi thường gặp
Phân bón tiếng Anh là gì?
"phân bón" trong tiếng Anh là fertilizer (tính từ), manure (danh từ), plant-food (danh từ).