Phân bố tiếng Anh là gì?
"phân bố" trong tiếng Anh là distribute, spreading (danh từ), distribution.
distribute
UK/dɪˈstɹɪbjuːt/US/dɪˈstɹɪbjut/
spreading Danh từ
UK/ˈspɹɛdɪŋ/US/ˈspɹɛdɪŋ/
Nghĩa: Sự lan rộng; dàn trải; phân bố.
distribution
UK/ˌdɪstɹɪˈbjuːʃən/US/ˌdɪstɹɪˈbjuʃən/
distributivity Danh từ
Nghĩa: Tính phân phối, tính phân bố.
Câu hỏi thường gặp
Phân bố tiếng Anh là gì?
"phân bố" trong tiếng Anh là distribute, spreading (danh từ), distribution.