Phân bổ tiếng Anh là gì?
"phân bổ" trong tiếng Anh là distribute (ngoại động từ), distributive (tính từ), allocate.
distribute Ngoại động từ
UK/dɪˈstɹɪbjuːt/US/dɪˈstɹɪbjut/
Nghĩa: Phân bổ, phân phối, phân phát.
- to distribute lettersphát thư
distributive Tính từ
UK/dɪsˈtɹɪbjʊtɪv/US/dɪsˈtɹɪbjʊtɪv/
Nghĩa: Phân bổ, phân phối, phân phát.
allocate
UK/ˈæl.ə.keɪt/US/ˈæl.əˌkeɪt/
sharing Danh từ
UK/ˈʃɛə.ɹɪŋ/US/ˈʃɛɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự phân chia, sự phân bổ.
- time sharingsự phân bổ thời gian
Câu hỏi thường gặp
Phân bổ tiếng Anh là gì?
"phân bổ" trong tiếng Anh là distribute (ngoại động từ), distributive (tính từ), allocate.