Phép tắc tiếng Anh là gì?
"phép tắc" trong tiếng Anh là rule (danh từ), law, principle (danh từ).
rule Danh từ
UK/ɹuːl/US/ɹul/
Nghĩa: Phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; quy luật; điều lệ, luật lệ.
- the rule of the roadluật đi đường
- standing rulesđiều lệ hiện hành (của một hội, công ty...)
law
UK/lɔː/US/lɔ/
principle Danh từ
UK/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/US/ˈpɹɪn.sɪ.pəl/
Nghĩa: Nguyên tắc đạo đức, phép tắc, phương châm xử thế.
- a man of principlengười sống theo nguyên tắc đạo đức (thẳng thắn, thực thà...)
- to do something on principlelàm gì theo nguyên tắc
canon Danh từ
UK/ˈkæn.ən/US/ˈkæn.ən/
Nghĩa: Luật lệ, quy tắc, phép tắc.
propriety Danh từ
UK/pɹəˈpɹaɪəti/
Nghĩa: Phép tắc, khuôn phép, lễ nghi, phép lịch sự.
- must observe the proprietiesphải theo phép tắc
Câu hỏi thường gặp
Phép tắc tiếng Anh là gì?
"phép tắc" trong tiếng Anh là rule (danh từ), law, principle (danh từ).