Phòng học tiếng Anh là gì?
"phòng học" trong tiếng Anh là classroom (danh từ), class-room (danh từ), schoolroom (danh từ).
classroom Danh từ
UK/ˈklɑːsɹʊm/
Nghĩa: lớp học, phòng học, lớp
- The classrooms have been renovated.Phòng học đã được cải tạo.
- Since my school is large, I have to run to get from one classroom to another in a 5-minute break.Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.
class-room Danh từ
US/ˈklæs.ˈruːm/
Nghĩa: Phòng học, lớp học.
schoolroom Danh từ
Nghĩa: Phòng học (ở trường).
school Danh từ
UK/skuːl/US/skul/
Nghĩa: Trường sở, phòng học.
- chemistry schoolphòng dạy hoá học
study Danh từ
UK/ˈstʌd.i/US/ˈstʌd.i/
Nghĩa: Phòng làm việc, phòng học (học sinh đại học); văn phòng (luật sư).
Câu hỏi thường gặp
Phòng học tiếng Anh là gì?
"phòng học" trong tiếng Anh là classroom (danh từ), class-room (danh từ), schoolroom (danh từ).