Phấn hoa tiếng Anh là gì?
"phấn hoa" trong tiếng Anh là pollen (danh từ), anther-dust (danh từ), pollin- (tiền tố).
pollen Danh từ
UK/ˈpɒlən/US/ˈpɑlən/
Nghĩa: Phấn hoa.
anther-dust Danh từ
Nghĩa: Phấn hoa.
pollin- Tiền tố
Nghĩa: Phấn hoa.
- pollinatethụ phấn
pollinic Tính từ
Nghĩa: (thuộc) phấn hoa.
dust Danh từ
UK/dʌst/US/dʌst/
Nghĩa: Phấn hoa.
farine Danh từ
Nghĩa: Phấn hoa.
farina Danh từ
UK/fəˈɹiːnə/US/fəˈɹiːnə/
Nghĩa: Phấn hoa.
Câu hỏi thường gặp
Phấn hoa tiếng Anh là gì?
"phấn hoa" trong tiếng Anh là pollen (danh từ), anther-dust (danh từ), pollin- (tiền tố).