TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phiền tiếng Anh là gì?

"phiền" trong tiếng Anh là annoying (tính từ), bother, annoy.

annoying Tính từ

UK/əˈnɔɪ.ɪŋ/US/əˈnɔɪ.ɪŋ/

Nghĩa: phiền, phiền phức, phiền toái

  • So annoying... Now I get a headache whenever I use the computer!Phiền quá... Hễ khi nào dùng máy tính, tôi lại đau đầu.

Xem đầy đủ từ "annoying": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bother

UK/ˈbɒðə/US/ˈbɑðɚ/

  • Stop bothering Tom.Đừng làm phiền Tom.
  • He is always bothering me.Anh ấy luôn làm phiền tôi.

Xem đầy đủ từ "bother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annoy

UK/əˈnoɪ̯/US/əˈnoɪ̯/

  • So annoying... Now I get a headache whenever I use the computer!Phiền quá... Hễ khi nào dùng máy tính, tôi lại đau đầu.
  • I got annoyed.Tôi bị làm phiền.

Xem đầy đủ từ "annoy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mind Động từ

UK/maɪnd/US/maɪnd/

Nghĩa: Phản đối, phiền, không thích, khó chịu.

  • do you mind if I smoke?, do you mind my smoking?tôi hút thuốc không phiền gì các bạn chứ?
  • don't mind my keeping you waiting?tôi làm anh chờ chắc không phiền gì chứ?

Xem đầy đủ từ "mind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bothersome

UK/ˈbɒðəsəm/US/ˈbɑðɚsəm/

Xem đầy đủ từ "bothersome": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phiền tiếng Anh là gì?

"phiền" trong tiếng Anh là annoying (tính từ), bother, annoy.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.