Phi công tiếng Anh là gì?
"phi công" trong tiếng Anh là pilot (danh từ), aviator (danh từ), airman (danh từ).
pilot Danh từ
UK/ˈpaɪ̯.lət/US/ˈpaɪ̯.lət/
Nghĩa: Người lái (máy bay), phi công.
- As the plane was approaching turbulence, the pilot asked the passengers aboard the plane to fasten their seat belts.Lúc máy bay gặp gió xoáy, phi công yêu cầu hành khách thắt dây an toàn.
- The pilot of an airliner is responsible for the safety of passengers.Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
aviator Danh từ
US/ˈeɪ.vi.ˌeɪ.tɜː/
Nghĩa: Người lái máy bay, phi công.
airman Danh từ
UK/ˈɛə.mən/US/ˈɛɹ.mən/
Nghĩa: Người lái máy bay, phi công.
birdman Danh từ
US/ˈbɜːd.mən/
Nghĩa: Phi công, người lái máy bay.
Câu hỏi thường gặp
Phi công tiếng Anh là gì?
"phi công" trong tiếng Anh là pilot (danh từ), aviator (danh từ), airman (danh từ).