Phong cảnh tiếng Anh là gì?
"phong cảnh" trong tiếng Anh là landscape (danh từ), scenery (danh từ), paysage (danh từ).
landscape Danh từ
UK/ˈlan(d)skeɪp/
Nghĩa: Phong cảnh, thắng cảnh.
- Japan is famous for its scenic landscapes.Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.
scenery Danh từ
UK/ˈsiːnəɹi/US/ˈsiːnəɹi/
Nghĩa: phong cảnh
- The scenery of the Alps left a lasting impression on me.Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.
- Tom and Mary admired the scenery as they held hands.Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay.
paysage Danh từ
UK/ˌpeɪˈzɑːʒ/US/ˈpeɪ.sɪd͡ʒ/
Nghĩa: Phong cảnh.
pâté Danh từ
UK/ˈpæt.eɪ/US/ˈpæt.eɪ/
Nghĩa: Phong cảnh.
Câu hỏi thường gặp
Phong cảnh tiếng Anh là gì?
"phong cảnh" trong tiếng Anh là landscape (danh từ), scenery (danh từ), paysage (danh từ).