Quà tiếng Anh là gì?
"quà" trong tiếng Anh là gift (danh từ), present, box (danh từ).
gift Danh từ
UK/ɡɪft/US/ɡɪft/
Nghĩa: quà, quà tặng, quà biếu
- I cannot accept this gift.Tôi không thể nhận món quà này.
- Beauty is a gift from nature.Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
present
UK/ˈpɹɛz.ənt/US/ˈpɹɛz.ənt/
- My uncle gave you a present.Bác tôi đã tặng bạn một món quà.
- She wants to buy a present for him.Cô ấy muốn mua cho anh ấy một món quà.
box Danh từ
UK/bɒks/US/bɑks/
Nghĩa: Quà (lễ giáng sinh).
snack
UK/snæk/US/snæk/
Câu hỏi thường gặp
Quà tiếng Anh là gì?
"quà" trong tiếng Anh là gift (danh từ), present, box (danh từ).