TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quà tiếng Anh là gì?

"quà" trong tiếng Anh là gift (danh từ), present, box (danh từ).

gift Danh từ

UK/ɡɪft/US/ɡɪft/

Nghĩa: quà, quà tặng, quà biếu

  • I cannot accept this gift.Tôi không thể nhận món quà này.
  • Beauty is a gift from nature.Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.

Xem đầy đủ từ "gift": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

present

UK/ˈpɹɛz.ənt/US/ˈpɹɛz.ənt/

  • My uncle gave you a present.Bác tôi đã tặng bạn một món quà.
  • She wants to buy a present for him.Cô ấy muốn mua cho anh ấy một món quà.

Xem đầy đủ từ "present": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

box Danh từ

UK/bɒks/US/bɑks/

Nghĩa: Quà (lễ giáng sinh).

Xem đầy đủ từ "box": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snack

UK/snæk/US/snæk/

Xem đầy đủ từ "snack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quà tiếng Anh là gì?

"quà" trong tiếng Anh là gift (danh từ), present, box (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.