TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quân tiếng Anh là gì?

"quân" trong tiếng Anh là army, troop (danh từ), piece (danh từ).

army

UK/ˈɑː.mi/US/ˈɑɹ.mi/ giọng người thật

  • People who were in the army don't laugh at the circus. Những người đã từng tham gia quân ngũ không cười trong rạp xiếc.
  • The army is trying to break the enemy's code. Quân đội đang cố gắng phá mã của kẻ địch.

Xem đầy đủ từ "army": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

troop Danh từ

UK/tɹuːp/US/tɹup/ giọng máy

Nghĩa: Quân, bộ đội; lính.

  • Tanks and planes may defeat the troops but they cannot conquer the people. Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.
  • We can only hope the government decides to withdraw its troops. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân.

Xem đầy đủ từ "troop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

piece Danh từ

UK/piːs/US/piːs/ giọng người thật

Nghĩa: quân, con

  • The queen is by far the most powerful piece in chess. Hậu là quân mạnh nhất trong cờ vua.
  • Checks can be resolved by capturing the attacking piece. Nước chiếu có thể bị hoá giải bằng cách bắt quân tấn công.

Xem đầy đủ từ "piece": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

force Danh từ

UK/fɔːs/US/foɹs/ giọng người thật

Nghĩa: Quân đội, quân lực; (số nhiều) quân, lực lượng (quân đội).

  • He said military force would not be needed. Anh ta nói lực lượng quân đội sẽ là không cần thiết.
  • armed forces lực lượng vũ trang

Xem đầy đủ từ "force": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

entropion Danh từ

US/ɛn.ˈtroʊ.pi.ˌɑːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân.

Xem đầy đủ từ "entropion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tile Danh từ

UK/taɪl/US/ˈtaɪ.əl/ giọng máy

Nghĩa: quân, bài, quân bài

Xem đầy đủ từ "tile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quân tiếng Anh là gì?

"quân" trong tiếng Anh là army, troop (danh từ), piece (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "army": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "piece": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "force": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).