Quân hàm tiếng Anh là gì?
"quân hàm" trong tiếng Anh là badge (danh từ), rank (danh từ), stripe (danh từ).
badge Danh từ
UK/bæd͡ʒ/US/bæd͡ʒ/
Nghĩa: Huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon.
rank Danh từ
US/ˈɹeɪ̯ŋk/
Nghĩa: Cấp, bậc; (quân đội) quân hàm.
- to be promoted to the rank of captainđược thăng cấp đại uý
stripe Danh từ
UK/stɹaɪp/US/stɹaɪp/
Nghĩa: Quân hàm, lon.
- to get a stripeđược đề bạt, được thăng cấp
- to lose a stripebị hạ cấp
insignia
UK/ɪnˈsɪɡ.ni.ə/US/ɪnˈsɪɡ.ni.ə/
Câu hỏi thường gặp
Quân hàm tiếng Anh là gì?
"quân hàm" trong tiếng Anh là badge (danh từ), rank (danh từ), stripe (danh từ).