Quét sơn tiếng Anh là gì?
"quét sơn" trong tiếng Anh là paint (ngoại động từ), lacquer (ngoại động từ), lacker (ngoại động từ).
paint Ngoại động từ
UK/peɪnt/US/peɪnt/
Nghĩa: Sơn, quét sơn.
- to paint a door greensơn cửa màu lục
lacquer Ngoại động từ
UK/ˈlæk.ə/US/ˈlæk.ɚ/
Nghĩa: Sơn, quét sơn.
lacker Ngoại động từ
Nghĩa: Sơn, quét sơn.
wash Ngoại động từ
UK/wɒʃ/US/wɑʃ/
Nghĩa: Thiếp vàng (một kim loại); quét vôi, quét sơn (tường).
lacquered Tính từ
US/ˈlæ.kɜːd/
Nghĩa: Sơn, quét sơn.
Câu hỏi thường gặp
Quét sơn tiếng Anh là gì?
"quét sơn" trong tiếng Anh là paint (ngoại động từ), lacquer (ngoại động từ), lacker (ngoại động từ).