TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quét sơn tiếng Anh là gì?

"quét sơn" trong tiếng Anh là paint (ngoại động từ), lacquer (ngoại động từ), lacker (ngoại động từ).

paint Ngoại động từ

UK/peɪnt/US/peɪnt/

Nghĩa: Sơn, quét sơn.

  • to paint a door greensơn cửa màu lục

Xem đầy đủ từ "paint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lacquer Ngoại động từ

UK/ˈlæk.ə/US/ˈlæk.ɚ/

Nghĩa: Sơn, quét sơn.

Xem đầy đủ từ "lacquer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lacker Ngoại động từ

Nghĩa: Sơn, quét sơn.

Xem đầy đủ từ "lacker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wash Ngoại động từ

UK/wɒʃ/US/wɑʃ/

Nghĩa: Thiếp vàng (một kim loại); quét vôi, quét sơn (tường).

Xem đầy đủ từ "wash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lacquered Tính từ

US/ˈlæ.kɜːd/

Nghĩa: Sơn, quét sơn.

Xem đầy đủ từ "lacquered": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quét sơn tiếng Anh là gì?

"quét sơn" trong tiếng Anh là paint (ngoại động từ), lacquer (ngoại động từ), lacker (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.