Quần áo ngủ tiếng Anh là gì?
"quần áo ngủ" trong tiếng Anh là pajamas (danh từ), pyjamas (danh từ), nighty (danh từ).
pajamas Danh từ
UK/pəˈd͡ʒæ.məz/US/pəˈd͡ʒæ.məz/
Nghĩa: Pijama, quần áo ngủ.
pyjamas Danh từ
UK/pɪˈd͡ʒɑːməz/
Nghĩa: Pijama, quần áo ngủ.
nighty Danh từ
Nghĩa: Quần áo ngủ.
night-clothes Danh từ
Nghĩa: Quần áo ngủ.
night-suit Danh từ
US/ˈnɑɪt.ˈsuːt/
Nghĩa: Quần áo ngủ.
nightwear Danh từ
UK/ˈnaɪt.wɛə/US/ˈnaɪt.wɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Quần áo ngủ.
sleeping-suit Danh từ
Nghĩa: Quần áo ngủ.
slumber-wear Danh từ
Nghĩa: Quần áo ngủ.
Câu hỏi thường gặp
Quần áo ngủ tiếng Anh là gì?
"quần áo ngủ" trong tiếng Anh là pajamas (danh từ), pyjamas (danh từ), nighty (danh từ).