TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quang cảnh tiếng Anh là gì?

"quang cảnh" trong tiếng Anh là spectacle (danh từ), outlook (danh từ), view (danh từ).

spectacle Danh từ

UK/ˈspɛktəkl̩/US/ˈspɛktəkl̩/

Nghĩa: Cảnh tượng, quang cảnh.

  • a charming spectaclemột cảnh đẹp
  • to make a spectacle of oneselfdở trò dơ dáng dại hình, làm trò cười cho thiên hạ; tự mình bêu riếu mình

Xem đầy đủ từ "spectacle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outlook Danh từ

UK/ˈaʊtˌlʊk/US/ˈaʊtˌlʊk/

Nghĩa: Quang cảnh, viễn cảnh.

Xem đầy đủ từ "outlook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

view Danh từ

UK/vjuː/US/vjuː/

Nghĩa: Cái nhìn thấy, cảnh, quang cảnh.

  • The view from the mountain top was spectacular.Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống rất ngoạn mục.
  • this room has a fine viewở phòng này nhìn ra phong cảnh đẹp

Xem đầy đủ từ "view": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scene Danh từ

UK/siːn/US/siːn/

Nghĩa: Cảnh tượng, quang cảnh.

  • a scene of destructioncảnh tàn phá

Xem đầy đủ từ "scene": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scenery Danh từ

UK/ˈsiːnəɹi/US/ˈsiːnəɹi/

Nghĩa: Phong cảnh, cảnh vật, quang cảnh.

  • the scenery is imposingphong cảnh thật là hùng vĩ

Xem đầy đủ từ "scenery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quang cảnh tiếng Anh là gì?

"quang cảnh" trong tiếng Anh là spectacle (danh từ), outlook (danh từ), view (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.