Quay tay tiếng Anh là gì?
"quay tay" trong tiếng Anh là masturbate (động từ), fap (động từ), jerk off (cụm động từ).
masturbate Động từ
UK/ˈmæ.stə.beɪt/US/ˈmæs.tɚ.beɪt/
Nghĩa: thủ dâm, tự sướng, quay tay
fap Động từ
UK/fæp/US/fæp/
Nghĩa: Quay tay.
jerk off Cụm động từ
Nghĩa: Quay tay.
quern Danh từ
UK/kwɜːn/US/kwɝn/
Nghĩa: Cối xay, quay tay.
- pepper querncối xay hạt tiêu
crank Danh từ
UK/kɹænk/US/kɹæŋk/
Nghĩa: Cái quay tay (máy hơi nước, máy nổ).
Câu hỏi thường gặp
Quay tay tiếng Anh là gì?
"quay tay" trong tiếng Anh là masturbate (động từ), fap (động từ), jerk off (cụm động từ).