jerk off
giọng máy của trình duyệt
jerk off nghĩa là quay tay.
Nghĩa của jerk off
Cụm động từ
- Mỹ, thành ngữ Quay tay.
Dạng từ của jerk off
| Ngôi thứ ba số ít | jerks off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jerking off |
| Quá khứ phân từ | jerked off |
| Quá khứ | jerked off |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jerk off
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jerk off nghĩa là gì?
jerk off (cụm động từ) nghĩa là quay tay.