TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quyền hạn tiếng Anh là gì?

"quyền hạn" trong tiếng Anh là jurisdiction (danh từ), power (danh từ), capacity (danh từ).

jurisdiction Danh từ

UK/d͡ʒʊəɹɪsˈdɪkʃən/US/d͡ʒʊɹɪsˈdɪkʃən/

Nghĩa: Quyền hạn, phạm vi quyền hạn; khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn.

Xem đầy đủ từ "jurisdiction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

power Danh từ

UK/ˈpaʊ̯ə̯/US/ˈpaʊ̯.ɚ/

Nghĩa: Quyền, chính quyền, quyền hạn, quyền lực, quyền thế, thế lực, uy quyền.

  • Do not underestimate my power.Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi.
  • supreme powerquyền tối cao

Xem đầy đủ từ "power": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

capacity Danh từ

UK/kəˈpæsɪti/US/kəˈpæsɪti/

Nghĩa: Tư cách, quyền hạn.

  • in one's capacity asvới tư cách là

Xem đầy đủ từ "capacity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

authority

UK/ɔːˈθɒɹəti/US/əˈθɔɹədi/

Xem đầy đủ từ "authority": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reside Động từ

UK/ɹɪˈzaɪd/US/ɹɪˈzaɪd/

Nghĩa: Thuộc về thẩm quyền, quyền hạn.

  • The right to decide the matter resides in the Supreme Court.Quyền quyết định vấn đề thuộc về toà án tối cao

Xem đầy đủ từ "reside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền hạn tiếng Anh là gì?

"quyền hạn" trong tiếng Anh là jurisdiction (danh từ), power (danh từ), capacity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.