Quyền lợi tiếng Anh là gì?
"quyền lợi" trong tiếng Anh là right (danh từ), interest (danh từ), spoil (danh từ).
right Danh từ
UK/ɹaɪt/US/ɹaɪt/
Nghĩa: quyền lợi, quyền
- rights and dutiesquyền lợi và nhiệm vụ
interest Danh từ
UK/ˈɪn.tɹɛst/US/ˈɪn.tɹɛst/
Nghĩa: Quyền lợi; lợi ích, ích kỷ.
- to do something in (to) somebody's interest(s)làm gì vì lợi ích của ai
spoil Danh từ
UK/spɔɪl/US/spɔɪl/
Nghĩa: Lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng).
spoilt Danh từ
UK/spɔɪlt/US/spɔɪlt/
Nghĩa: Lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng).
Câu hỏi thường gặp
Quyền lợi tiếng Anh là gì?
"quyền lợi" trong tiếng Anh là right (danh từ), interest (danh từ), spoil (danh từ).