TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quyển tiếng Anh là gì?

"quyển" trong tiếng Anh là volume (danh từ), tome (danh từ), book (danh từ).

volume Danh từ

UK/ˈvɒl.juːm/US/ˈvɑl.jum/

Nghĩa: Quyển, tập.

  • a work in three volumesmột tác phẩm gồm ba tập

Xem đầy đủ từ "volume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tome Danh từ

UK/təʊm/US/toʊm/

Nghĩa: Quyển, tập.

  • a dictionary in two tomesmột quyển từ điển gồm hai tập

Xem đầy đủ từ "tome": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

book Danh từ

UK/bʊk/US/bʊk/

Nghĩa: tập, quyển

  • You may choose any book you like.Hãy cứ chọn quyển sách nào mà bạn thích.
  • This book contains a lot of photos.Quyển sách này có rất nhiều tranh ảnh.

Xem đầy đủ từ "book": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

roll Danh từ

UK/ɹəʊl/US/ɹoʊl/

Nghĩa: cuộn, cuốn, quyển

Xem đầy đủ từ "roll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quyển tiếng Anh là gì?

"quyển" trong tiếng Anh là volume (danh từ), tome (danh từ), book (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.