TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quy phục tiếng Anh là gì?

"quy phục" trong tiếng Anh là submit (nội động từ), yield (nội động từ), submission (danh từ).

submit Nội động từ

UK/səbˈmɪt/US/səbˈmɪt/

Nghĩa: Chịu, cam chịu, quy phục, đồng ý, chấp nhận.

  • to submit to defeatcam chịu thất bại
  • will never submitkhông bao giờ chịu quy phục

Xem đầy đủ từ "submit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yield Nội động từ

UK/jiːld/US/jiːld/

Nghĩa: Đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục.

  • to be determined never to yieldcương quyết không đầu hàng
  • to yield to forcekhuất phục trước sức mạnh

Xem đầy đủ từ "yield": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

submission Danh từ

UK/səbˈmɪʃən/US/səbˈmɪʃən/

Nghĩa: Sự phục tùng, sự quy phục.

Xem đầy đủ từ "submission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

servitude Danh từ

UK/ˈsɜːvɪtʃuːd/US/ˈsərvəˌt(j)ud/

Nghĩa: Sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục.

  • pháp penal servitude for lifetội khổ sai chung thân

Xem đầy đủ từ "servitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quy phục tiếng Anh là gì?

"quy phục" trong tiếng Anh là submit (nội động từ), yield (nội động từ), submission (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.