Quy phục tiếng Anh là gì?
"quy phục" trong tiếng Anh là submit (nội động từ), yield (nội động từ), submission (danh từ).
submit Nội động từ
UK/səbˈmɪt/US/səbˈmɪt/
Nghĩa: Chịu, cam chịu, quy phục, đồng ý, chấp nhận.
- to submit to defeatcam chịu thất bại
- will never submitkhông bao giờ chịu quy phục
yield Nội động từ
UK/jiːld/US/jiːld/
Nghĩa: Đầu hàng, quy phục, hàng phục, khuất phục.
- to be determined never to yieldcương quyết không đầu hàng
- to yield to forcekhuất phục trước sức mạnh
submission Danh từ
UK/səbˈmɪʃən/US/səbˈmɪʃən/
Nghĩa: Sự phục tùng, sự quy phục.
servitude Danh từ
UK/ˈsɜːvɪtʃuːd/US/ˈsərvəˌt(j)ud/
Nghĩa: Sự nô lệ; tình trạng nô lệ; sự quy phục.
- pháp penal servitude for lifetội khổ sai chung thân
Câu hỏi thường gặp
Quy phục tiếng Anh là gì?
"quy phục" trong tiếng Anh là submit (nội động từ), yield (nội động từ), submission (danh từ).