Rã tiếng Anh là gì?
"rã" trong tiếng Anh là rot (động từ), decay (nội động từ), dissolve.
rot Động từ
UK/ɹɒt/US/ɹɑt/
Nghĩa: rữa, rã
decay Nội động từ
UK/dɪˈkeɪ/US/diˈkeɪ/
Nghĩa: Rã, phân rã.
- radioactive decaysự phân rã phóng xạ
dissolve
UK/dɪˈzɒlv/US/dɪˈzɑlv/
decompose
UK/ˌdiːkəmˈpəʊz/US/ˌdikəmˈpoʊz/
Câu hỏi thường gặp
Rã tiếng Anh là gì?
"rã" trong tiếng Anh là rot (động từ), decay (nội động từ), dissolve.