Rèn tiếng Anh là gì?
"rèn" trong tiếng Anh là forge (ngoại động từ), malleate (danh từ), work (ngoại động từ).
forge Ngoại động từ
UK/fɔːd͡ʒ/US/fɔɹd͡ʒ/
Nghĩa: Rèn (dao, móng ngựa...).
malleate Danh từ
UK/ˈmæl.i.ɪt/US/ˈmæl.i.ɪt/
Nghĩa: Rèn, dát mỏng, dàn phẳng.
work Ngoại động từ
UK/wɜːk/US/wɝk/
Nghĩa: Nhào, nặn (bột, đất sét); rèn (sắt...); tạc (tượng); vẽ (một bức tranh); chạm (gỗ); trau (vàng, bạc).
train
UK/ˈtɹeɪn/US/ˈtɹeɪn/
malleation Danh từ
Nghĩa: Sự rèn, sự dát mỏng, sự dàn phẳng.
Câu hỏi thường gặp
Rèn tiếng Anh là gì?
"rèn" trong tiếng Anh là forge (ngoại động từ), malleate (danh từ), work (ngoại động từ).