Rìu tiếng Anh là gì?
"rìu" trong tiếng Anh là axe (danh từ), hack (danh từ), tomahawk (danh từ).
axe Danh từ
UK/æks/US/æks/
Nghĩa: rìu
hack Danh từ
UK/hæk/US/hæk/
Nghĩa: Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ).
tomahawk Danh từ
UK/ˈtɒm.ə.hɔːk/US/ˈtɑ.mə.hɔk/
Nghĩa: Cái rìu (của người da đỏ).
froe Danh từ
UK/fɹəʊ/US/fɹoʊ/
Nghĩa: Cái rìu.
Câu hỏi thường gặp
Rìu tiếng Anh là gì?
"rìu" trong tiếng Anh là axe (danh từ), hack (danh từ), tomahawk (danh từ).