TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

axe

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/æks/ US/æks/ giọng máy của trình duyệt

axe nghĩa là cái rìu, chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu, cắt bớt.

Nghĩa của axe

Danh từ

  1. Cái rìu.

Ngoại động từ

  1. Chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu.
  2. Nghĩa bóng Cắt bớt (khoản chi...).

Dạng từ của axe

Số nhiềuaxes
Ngôi thứ ba số ítaxes
Hiện tại phân từ (-ing)axing
Quá khứ phân từaxed
Quá khứaxed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với axe

Đồng nghĩa

Họ từ của axe

Cụm từ, thành ngữ với axe

  • to fit (put) the axe in (on) the helve — Giải quyết được một vấn đề khó khăn.
  • to get the axe — (Thông tục) Bị thải hồi; Bị đuổi học (học sinh...); Bị (bạn...) bỏ rơi.
  • to hang up one's axe — Rút lui khỏi công việc; từ bỏ những việc làm không mang lại kết quả gì.
  • to send the axe after the helve — Liều cho đến cùng; đâm lao theo lao.

Câu hỏi thường gặp

axe nghĩa là gì?

axe (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái rìu, chặt bằng rìu, đẽo bằng rìu, cắt bớt.

axe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của axe: giọng Anh (UK) /æks/, giọng Mỹ (US) /æks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.