Rít lên tiếng Anh là gì?
"rít lên" trong tiếng Anh là screech (động từ), squeak (ngoại động từ), screechy (tính từ).
screech Động từ
UK/skɹiːt͡ʃ/US/skɹiːt͡ʃ/
Nghĩa: Kêu thét lên, rít lên.
squeak Ngoại động từ
UK/skwiːk/US/skwiːk/
Nghĩa: Rít lên.
- to squeak a wordrít lên một tiếng
screechy Tính từ
US/ˈskɹit͡ʃi/
Nghĩa: Thất thanh, thét lên, rít lên.
rave Động từ
UK/ɹeɪv/US/ɹeɪv/
Nghĩa: Nổi sóng dữ dội (biển); thổi mạnh dữ dội, rít lên (gió).
- the wind is ravinggió gào rít lên
- the storm raves itself outcơn bâo đã lắng xuống
squeaker Danh từ
UK/ˈskwiː.kə/US/ˈskwi.kəɹ/
Nghĩa: Người rít lên.
Câu hỏi thường gặp
Rít lên tiếng Anh là gì?
"rít lên" trong tiếng Anh là screech (động từ), squeak (ngoại động từ), screechy (tính từ).