TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rít lên tiếng Anh là gì?

"rít lên" trong tiếng Anh là screech (động từ), squeak (ngoại động từ), screechy (tính từ).

screech Động từ

UK/skɹiːt͡ʃ/US/skɹiːt͡ʃ/

Nghĩa: Kêu thét lên, rít lên.

Xem đầy đủ từ "screech": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squeak Ngoại động từ

UK/skwiːk/US/skwiːk/

Nghĩa: Rít lên.

  • to squeak a wordrít lên một tiếng

Xem đầy đủ từ "squeak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

screechy Tính từ

US/ˈskɹit͡ʃi/

Nghĩa: Thất thanh, thét lên, rít lên.

Xem đầy đủ từ "screechy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rave Động từ

UK/ɹeɪv/US/ɹeɪv/

Nghĩa: Nổi sóng dữ dội (biển); thổi mạnh dữ dội, rít lên (gió).

  • the wind is ravinggió gào rít lên
  • the storm raves itself outcơn bâo đã lắng xuống

Xem đầy đủ từ "rave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squeaker Danh từ

UK/ˈskwiː.kə/US/ˈskwi.kəɹ/

Nghĩa: Người rít lên.

Xem đầy đủ từ "squeaker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rít lên tiếng Anh là gì?

"rít lên" trong tiếng Anh là screech (động từ), squeak (ngoại động từ), screechy (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.