TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rò ra tiếng Anh là gì?

"rò ra" trong tiếng Anh là leak (động từ), transudatory (tính từ), leakage (danh từ).

leak Động từ

UK/liːk/US/liːk/

Nghĩa: Lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra; để rỉ qua, để rò.

  • boat leaksthuyền bị nước rỉ vào

Xem đầy đủ từ "leak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transudatory Tính từ

Nghĩa: Rỉ ra, rò ra.

Xem đầy đủ từ "transudatory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leakage Danh từ

UK/ˈliːkɪd͡ʒ/US/ˈliːkɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra, sự thoát ra.

Xem đầy đủ từ "leakage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transudation Danh từ

US/ˌtrænt.suː.ˈdeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự rỉ ra, sự rò ra.

Xem đầy đủ từ "transudation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rò ra tiếng Anh là gì?

"rò ra" trong tiếng Anh là leak (động từ), transudatory (tính từ), leakage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.