TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rúc vào tiếng Anh là gì?

"rúc vào" trong tiếng Anh là tuck (nội động từ), snug (nội động từ), snuggle (nội động từ).

tuck Nội động từ

UK/tʌk/US/tʌk/

Nghĩa: Chui vào, rúc vào.

Xem đầy đủ từ "tuck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snug Nội động từ

UK/snʌɡ/US/snʌɡ/

Nghĩa: Dịch lại gần; rúc vào.

Xem đầy đủ từ "snug": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snuggle Nội động từ

UK/ˈsnʌ.ɡəl/US/ˈsnʌ.ɡəl/

Nghĩa: Xê gần, dịch gần, xích gần; rúc vào.

  • to snuggle up to someonexích gần lại ai

Xem đầy đủ từ "snuggle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nestle Nội động từ

UK/ˈnɛsəl/US/ˈnɛsəl/

Nghĩa: Nép mình, náu mình, rúc vào.

  • the child nestled close to its motherđứa bé nép mình vào mẹ

Xem đầy đủ từ "nestle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nuzzle Động từ

UK/ˈnʌzl̩/US/ˈnʌz(ə)l/

Nghĩa: Ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...).

Xem đầy đủ từ "nuzzle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rúc vào tiếng Anh là gì?

"rúc vào" trong tiếng Anh là tuck (nội động từ), snug (nội động từ), snuggle (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.