Rúc vào tiếng Anh là gì?
"rúc vào" trong tiếng Anh là tuck (nội động từ), snug (nội động từ), snuggle (nội động từ).
tuck Nội động từ
UK/tʌk/US/tʌk/
Nghĩa: Chui vào, rúc vào.
snug Nội động từ
UK/snʌɡ/US/snʌɡ/
Nghĩa: Dịch lại gần; rúc vào.
snuggle Nội động từ
UK/ˈsnʌ.ɡəl/US/ˈsnʌ.ɡəl/
Nghĩa: Xê gần, dịch gần, xích gần; rúc vào.
- to snuggle up to someonexích gần lại ai
nestle Nội động từ
UK/ˈnɛsəl/US/ˈnɛsəl/
Nghĩa: Nép mình, náu mình, rúc vào.
- the child nestled close to its motherđứa bé nép mình vào mẹ
nuzzle Động từ
UK/ˈnʌzl̩/US/ˈnʌz(ə)l/
Nghĩa: Ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...).
Câu hỏi thường gặp
Rúc vào tiếng Anh là gì?
"rúc vào" trong tiếng Anh là tuck (nội động từ), snug (nội động từ), snuggle (nội động từ).