TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Răng nanh tiếng Anh là gì?

"răng nanh" trong tiếng Anh là fang (danh từ), canine tooth (danh từ), cuspid (danh từ).

fang Danh từ

UK/ˈfæŋ/US/ˈfeɪ̯ŋ/

Nghĩa: Răng nanh (của chó).

Xem đầy đủ từ "fang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

canine tooth Danh từ

Nghĩa: Răng nanh.

Xem đầy đủ từ "canine tooth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cuspid Danh từ

UK/ˈkʌspɪd/US/ˈkʌspɪd/

Nghĩa: Răng nanh.

Xem đầy đủ từ "cuspid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eye-tooth Danh từ

US/ˈɑɪ.ˈtuːθ/

Nghĩa: Răng nanh.

Xem đầy đủ từ "eye-tooth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laniary Danh từ

Nghĩa: Răng nanh.

Xem đầy đủ từ "laniary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

canine

UK/ˈkeɪnaɪn/US/ˈkeɪˌnaɪn/

Xem đầy đủ từ "canine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Răng nanh tiếng Anh là gì?

"răng nanh" trong tiếng Anh là fang (danh từ), canine tooth (danh từ), cuspid (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.