Rạ tiếng Anh là gì?
"rạ" trong tiếng Anh là stubble (danh từ), thatch (danh từ), ryegrass (danh từ).
stubble Danh từ
UK/ˈstʌb.əl/US/ˈstʌb.əl/
Nghĩa: rạ, tót, toóc
thatch Danh từ
UK/θæt͡ʃ/US/θæt͡ʃ/
Nghĩa: Rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatching).
ryegrass Danh từ
US/ˈrɑɪ.ˌɡræs/
Nghĩa: Rơm, rạ, bãi cỏ hoang.
chicken-pox
UK/ˈt͡ʃɪ.k(ə)nˌpɒks/US/ˈt͡ʃɪ.k(ə)nˌpɑks/
thatching Danh từ
US/ˈθæt.ʃiɳ/
Nghĩa: Rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatch).
Câu hỏi thường gặp
Rạ tiếng Anh là gì?
"rạ" trong tiếng Anh là stubble (danh từ), thatch (danh từ), ryegrass (danh từ).