Rạn nứt tiếng Anh là gì?
"rạn nứt" trong tiếng Anh là crack (nội động từ), split, fissure.
crack Nội động từ
UK/kɹæk/US/kɹæk/
Nghĩa: Nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- that board has cracked in the sunmảnh gỗ ấy nứt ra dưới ánh nắng
- imperialism is cracking everywherechủ nghĩa đế quốc rạn nứt khắp nơi
split
UK/splɪt/US/splɪt/
fissure
UK/ˈfɪʃ.ə/US/ˈfɪʃ.ɚ/
flawed Tính từ
UK/flɔːd/US/flɔd/
Nghĩa: Có vết, rạn nứt.
Câu hỏi thường gặp
Rạn nứt tiếng Anh là gì?
"rạn nứt" trong tiếng Anh là crack (nội động từ), split, fissure.