Rầu rự tiếng Anh là gì?
"rầu rự" trong tiếng Anh là dismally (phó từ), glumly (phó từ), gloomily (phó từ).
dismally Phó từ
UK/ˈdɪz.mə.li/
Nghĩa: U sầu, rầu rự.
glumly Phó từ
UK/ˈɡlʌmli/US/ˈɡlʌmli/
Nghĩa: Ủ rũ, rầu rự.
gloomily Phó từ
UK/ˈɡluːmɪli/US/ˈɡluːmɪli/
Nghĩa: Ủ rũ, rầu rự, u sầu.
ruefully Phó từ
US/ˈruː.fəl.li/
Nghĩa: Buồn bã, buồn rầu, rầu rự, phiền muộn.
sullenly Phó từ
UK/ˈsʌlənli/US/ˈsʌlənli/
Nghĩa: Ủ rũ, rầu rự.
Câu hỏi thường gặp
Rầu rự tiếng Anh là gì?
"rầu rự" trong tiếng Anh là dismally (phó từ), glumly (phó từ), gloomily (phó từ).