Rối rít tiếng Anh là gì?
"rối rít" trong tiếng Anh là fuss (nội động từ), bustle (động từ), nervous.
fuss Nội động từ
UK/fʌs/US/fʌs/
Nghĩa: Làm ầm lên; rối rít; nhặng xị lên.
- to make a great fuss about trifleslàm om sòm về những chuyện không đáng kể
- to make a freat fuss about somebodylàm rối rít lên về một người nào
bustle Động từ
UK/ˈbʌsəl/US/ˈbʌsəl/
Nghĩa: Hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng.
- to bustle about (in and out)hối hả, bận rộn, lăng xăng ra vào
nervous
UK/ˈnɜːvəs/US/ˈnɝvəs/
ado Danh từ
UK/əˈduː/US/əˈduː/
Nghĩa: Sự rối rít, sự hối hả ngược xuôi.
- Much ado about nothing.Chẳng có chuyện gì cũng làm rối lên
- Without more (further) ado.Không vẽ vời nữa
Câu hỏi thường gặp
Rối rít tiếng Anh là gì?
"rối rít" trong tiếng Anh là fuss (nội động từ), bustle (động từ), nervous.