TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rối rít tiếng Anh là gì?

"rối rít" trong tiếng Anh là fuss (nội động từ), bustle (động từ), nervous.

fuss Nội động từ

UK/fʌs/US/fʌs/

Nghĩa: Làm ầm lên; rối rít; nhặng xị lên.

  • to make a great fuss about trifleslàm om sòm về những chuyện không đáng kể
  • to make a freat fuss about somebodylàm rối rít lên về một người nào

Xem đầy đủ từ "fuss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bustle Động từ

UK/ˈbʌsəl/US/ˈbʌsəl/

Nghĩa: Hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng.

  • to bustle about (in and out)hối hả, bận rộn, lăng xăng ra vào

Xem đầy đủ từ "bustle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nervous

UK/ˈnɜːvəs/US/ˈnɝvəs/

Xem đầy đủ từ "nervous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ado Danh từ

UK/əˈduː/US/əˈduː/

Nghĩa: Sự rối rít, sự hối hả ngược xuôi.

  • Much ado about nothing.Chẳng có chuyện gì cũng làm rối lên
  • Without more (further) ado.Không vẽ vời nữa

Xem đầy đủ từ "ado": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rối rít tiếng Anh là gì?

"rối rít" trong tiếng Anh là fuss (nội động từ), bustle (động từ), nervous.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.