Rốn tiếng Anh là gì?
"rốn" trong tiếng Anh là navel (danh từ), umbilical (tính từ), bunt (danh từ).
navel Danh từ
UK/ˈneɪvəl/US/ˈneɪvəl/
Nghĩa: Rốn.
umbilical Tính từ
UK/ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/US/ʌmˈbɪ.lɪ.kəl/
Nghĩa: (thuộc) rốn.
- umbilical corddây rốn
bunt Danh từ
UK/bʌnt/US/bʌnt/
Nghĩa: Bụng, rốn (buồm, lưới).
umbilicus Danh từ
UK/ʌmˈbɪl.ɪ.kəs/US/ʌmˈbɪl.ɪ.kəs/
Nghĩa: Rốn.
belly-button Danh từ
Nghĩa: Cái rốn.
Câu hỏi thường gặp
Rốn tiếng Anh là gì?
"rốn" trong tiếng Anh là navel (danh từ), umbilical (tính từ), bunt (danh từ).