Rời tiếng Anh là gì?
"rời" trong tiếng Anh là leave (động từ), separate (tính từ), quit (ngoại động từ).
leave Động từ
UK/ˈliːv/US/ˈliːv/
Nghĩa: rời, rời khỏi
- Tom wanted to leave, but he couldn't.Tom muốn rời đi nhưng không thể.
- He demanded that we leave at once.Anh ấy yêu cầu chúng tôi rời đi ngay lập tức.
separate Tính từ
US/ˈsɛp.əˌɹeɪt/
Nghĩa: Riêng rẽ, rời, không dính với nhau.
- Language and culture cannot be separated.Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.
- Friendship and happiness cannot be separated.Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời.
quit Ngoại động từ
UK/kwɪt/US/kwɪt/
Nghĩa: Bỏ, rời, buông.
- Tom said that he was going to quit.Tom đã nói anh ấy sẽ rời đi.
- to quit hold ofbỏ ra buông ra
scrappy Tính từ
UK/ˈskɹæpi/US/ˈskɹæpi/
Nghĩa: Vụn, rời.
sheer off Cụm từ
Nghĩa: Bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề).
break off
Câu hỏi thường gặp
Rời tiếng Anh là gì?
"rời" trong tiếng Anh là leave (động từ), separate (tính từ), quit (ngoại động từ).