Rời khỏi tiếng Anh là gì?
"rời khỏi" trong tiếng Anh là depart (nội động từ), leave (động từ), go forth (động từ).
depart Nội động từ
UK/dɪˈpɑːt/US/dɪˈpɑɹt/
Nghĩa: Rời khỏi, ra đi, khởi hành.
- the train will depart at 6xe lửa sẽ khởi hành lúc 6 giờ
leave Động từ
UK/ˈliːv/US/ˈliːv/
Nghĩa: rời, rời khỏi
- I was just going to leave home.Tôi vừa mới rời khỏi nhà.
go forth Động từ
Nghĩa: Rời khỏi.
scarper Nội động từ
UK/ˈskɑːpə/US/ˈskɑɹpəɹ/
Nghĩa: Chạy đi; rời khỏi.
departure Danh từ
UK/dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/
Nghĩa: Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành.
- to take one's departurera đi, lên đường
Câu hỏi thường gặp
Rời khỏi tiếng Anh là gì?
"rời khỏi" trong tiếng Anh là depart (nội động từ), leave (động từ), go forth (động từ).