Rủa tiếng Anh là gì?
"rủa" trong tiếng Anh là curse (động từ), slang (động từ), anathematise (ngoại động từ).
curse Động từ
UK/kɜːs/US/kɝs/
Nghĩa: nguyền rủa, chửi rủa, nguyền, rủa
slang Động từ
US/ˈsleɪ̯ŋ/
Nghĩa: Mắng, chửi, rủa.
anathematise Ngoại động từ
Nghĩa: Rủa, nguyền rủa.
anathematize Ngoại động từ
UK/əˈnæ.θə.mə.taɪz/US/əˈnæ.θə.mə.taɪz/
Nghĩa: Rủa, nguyền rủa.
expletive Danh từ
UK/ɪkˈspliːtɪv/US/ˈɛksplətɪv/
Nghĩa: Lời chêm vào; lời nói tục tĩu, lời rủa, lời tán thán (chêm vào câu nói).
Câu hỏi thường gặp
Rủa tiếng Anh là gì?
"rủa" trong tiếng Anh là curse (động từ), slang (động từ), anathematise (ngoại động từ).