Ra ngoài tiếng Anh là gì?
"ra ngoài" trong tiếng Anh là out (phó từ), outside (giới từ), out of (giới từ).
out Phó từ
UK/ˈäʊ̯t/US/ˈaʊ̯t/
Nghĩa: Ngoài, ở ngoài, ra ngoài.
- How about going out for a walk?Ra ngoài đi dạo không?
- Though it was raining, she went out.Mặc dù trời mưa nhưng cô ấy vẫn đi ra ngoài.
outside Giới từ
UK/aʊtˈsaɪd/US/aʊtˈsaɪd/
Nghĩa: Ngoài, ra ngoài.
- Let's go outside and sit in the garden.Chúng ta hãy đi ra ngoài và ngồi trong vườn.
- No one is here. They are all outside.Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi.
out of Giới từ
UK/ˈaʊt əv/US/ˈaʊt əv/
Nghĩa: Ra ngoài, ra khỏi, ngoài.
- out of the housera khỏi nhà
- out of reachngoài tầm với
egressive Tính từ
Nghĩa: Ra ngoài; rút ra khỏi.
Câu hỏi thường gặp
Ra ngoài tiếng Anh là gì?
"ra ngoài" trong tiếng Anh là out (phó từ), outside (giới từ), out of (giới từ).