TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

out

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈäʊ̯t/ US/ˈaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

out nghĩa là ngoài, ở ngoài, hẳn, hoàn toàn hết.

Nghĩa của out

Phó từ

  1. Ngoài, ở ngoài, ra ngoài.
    • to be out in the rainở ngoài mưa
    • to be outđi vắng
    • to put out to seara khơi
    • to be out at seaở ngoài khơi
  2. Hẳn, hoàn toàn hết.
    • to dry outkhô hẳn
    • to be tired outmệt lử
    • to die outchết hẳn
    • before the week is outtrước khi hết tuần
    • have you read it out?anh ta đã đọc hết cuốn sách đó chưa?
    • he would not hear me outnó nhất định không nghe tôi nói hết đã
  3. Không nắm chính quyền.
    • Tories are outđảng Bảo thủ (Anh) không nắm chính quyền
  4. Đang bãi công.
    • miners are outcông nhân mỏ đang bãi công
  5. Tắt, không cháy.
    • the fire is outđám cháy tắt
    • to turn out the lighttắt đèn
  6. Không còn là mốt nữa.
    • top hats are outmũ chóp cao không còn là mốt nữa
  7. To thẳng, rõ ra.
    • to sing outhát to
    • to speak outnói to; nói thẳng
    • to have it out with somebodygiải thích cho rõ ra với ai, nói thẳng ra với ai
  8. Sai khớp, trật khớp, trẹo xương.
    • arm is outcánh tay bị trẹo xương
  9. Gục, bất tỉnh.
    • to knock outđánh gục, đánh bất tỉnh, cho đo ván
    • to pass outngất đi, bất tỉnh
  10. Sai, lầm.
    • to be out in one's calculationssai trong sự tính toán
  11. Không như bình thường, bối rối, luống cuống, lúng túng.
    • the news put him outtin đó làm anh ra bối rối
    • I have forgotten my part and I am outtôi quên mất phần vở (kịch) của tôi và tôi cuống lên
  12. Đã xuất bản (sách); đã nở (gà con); đã được cho ra giao du (con gái mới lớn lên); đã truyền đi (bức điện).
  13. Bóng chày Đã bị đội đối thủ loại ra khỏi cuộc (vận động viên).

Giới từ

  1. Từ ở... ra, từ... ra.
    • from out the room came a voicemột giọng nói vọng từ trong buồng ra
  2. Ở ngoài, ngoài.
    • out this windowở ngoài cửa sổ này
  3. Từ trung tâm ra.

Tính từ

  1. Ở ngoài, ở xa.
    • an out matchmột trận đấu ở sân khác (không phải ở sân nhà)
  2. Quá. xem out-
    • outsizedcỡ quá khổ

Danh từ

  1. Lối thoát; cách cáo từ, cách thoái thác.
  2. Bóng chày Lần một đội loại ra một vận động viên đối thủ khỏi cuộc.
  3. Quả bóng đánh ra ngoài sân (quần vợt).
  4. Bài có thể làm thắng một ván (đánh pôke).
  5. Đảng không nắm chính quyền.
  6. Sự bỏ sót chữ; chữ bỏ sót.

Ngoại động từ

  1. Tống cổ nó đi.
  2. Cho nó đo ván (quyền Anh).
  3. Lộ ra mình là người đồng tính luyến ái.
  4. Lộ ra (điều bí mật...).

Dạng từ của out

Số nhiềuouts
Ngôi thứ ba số ítouts
Hiện tại phân từ (-ing)outing
Quá khứ phân từouted
Quá khứouted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với out

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của out

Cụm từ, thành ngữ với out

  • all out — (thông tục) Hoàn toàn, hết sức, hết lực; toàn tâm toàn ý.
  • to be out and about — Đã dậy ra ngoài được (sau khi ốm khỏi).
  • out and away — Bỏ xa, không thể so sánh được với.
  • out and to be out for something — Đang đi tìm cái gì; theo đuổi cái gì; quyết tâm kiếm bằng được cái gì.
  • out from under — (Mỹ, thông tục) Thoát khỏi cảnh khó khăn, thoát khỏi cảnh hiểm nghèo.
  • out of — Ra ngoài, ra khỏi, ngoài; Vì; Bằng; Cách xa, cách.
  • out to — (Mỹ) Quyết tâm, gắng sức (làm điều gì).
  • out with — Cút đi, cút khỏi, ra khỏi; Bất hoà, xích mích, không thân thiện.
  • out at elbows — Sờn khuỷu, thủng khuỷu tay (áo).
  • out at heels — Rách gót (bít tất).
  • out for scalps — Đang ở trong một cuộc xung đột; (nghĩa bóng) gây sự, gây gỗ, hung hăng.
  • out of a clear sky — Thình lình, không báo trước.
  • out of a limb — Chơ vơ, chơi vơi, không bấu víu vào đâu được.
  • out of contact — Không có quan hệ gì, không gần gũi, không tiếp xúc.
  • out of fix — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Mất trật tự, bừa bộn, rối loạn.
  • out of focus — Mờ mờ không rõ nét.
  • out of hand — Ngay lập tức, không chậm trễ.
  • out of one's head — Do mình nghĩ ra, do mình tạo ra.
  • out of order — Hỏng hóc.
  • out of rule — Trái quy tắc, sai nguyên tắc.
  • out of square — Không vuông.
  • out of the blue — Bất thình lình.
  • out of the commom — đặc biệt khác thường.
  • out of the common run — Khác thường, không bình thường.
  • out of the question — Miễn bàn.
  • out of the same cloth — Cùng một giuộc với nhau.
  • out of the whole cloth — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không một lời nào là đúng sự thật; hoàn toàn bịa từ đầu đến cuối.
  • out of the wood — Khỏi nguy hiểm, thoát nạn.
  • out of time — Không đúng lúc; không đúng nhịp.
  • out of turn — Lộn xộn, không theo trật tự lần lượt.
  • out on bail — Tạm được tự do ở ngoài sau khi đã đóng tiền bảo lãnh.
  • out somebody on his mettle — Thử thách lòng dũng cảm của ai.
  • out with it — Nói ra đi; khai ra đi.

Câu ví dụ với out

  • Though it was raining, she went out. Mặc dù trời mưa nhưng cô ấy vẫn đi ra ngoài.
  • Bad weather prevented me from setting out. Thời tiết xấu đã ngăn tôi khởi hành.
  • The rumor turned out to be false. Tin đồn hóa ra là không có thật.
  • The war didn't break out by accident. Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên.
  • How about going out for a walk? Ra ngoài đi dạo không?
  • The whole population turned out in welcome. Toàn bộ tập thể đều có mặt để chào mừng.
  • His car soon went out of sight. Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn.
  • Watch out! That car almost hit you. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ out

Cùng nguồn gốc với uit; aus; ut, ute; và ud, ude.

Câu hỏi thường gặp

out nghĩa là gì?

out (phó từ, giới từ, tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ngoài, ở ngoài, hẳn, hoàn toàn hết.

out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của out: giọng Anh (UK) /ˈäʊ̯t/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊ̯t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.