Riêng ra tiếng Anh là gì?
"riêng ra" trong tiếng Anh là apart (phó từ), asunder (phó từ), aside (phó từ).
apart Phó từ
UK/əˈpɑːt/US/əˈpɑɹt/
Nghĩa: Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra.
- to hold oneself apartđứng ra một bên
- to put something apartđể riêng vật gì ra
asunder Phó từ
UK/əˈsʌndə/US/əˈsʌndəɹ/
Nghĩa: Riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật).
aside Phó từ
UK/əˈsaɪd/US/əˈsaɪd/
Nghĩa: Riêng ra.
- to speak asidenói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)
abstractedly Phó từ
US/əbˈstɹæk.tɪd.li/
Nghĩa: Tách ra, riêng ra.
Câu hỏi thường gặp
Riêng ra tiếng Anh là gì?
"riêng ra" trong tiếng Anh là apart (phó từ), asunder (phó từ), aside (phó từ).