TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Séc tiếng Anh là gì?

"séc" trong tiếng Anh là Czech (tính từ), cheque (danh từ), Czech Republic (danh từ riêng).

Czech Tính từ

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/

Nghĩa: Séc.

  • In the Czech Republic, it’s a tradition to put sparklers on the Christmas tree.Ở Cộng hoà Séc, có truyền thống đặt pháo bông lên cây thông Noel.
  • In Czech and other languages, there are words without vowels.Trong tiếng Séc và một vài ngôn ngữ khác thì có những từ không có nguyên âm.

Xem đầy đủ từ "Czech": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cheque Danh từ

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/

Nghĩa: Séc.

  • to cash a chequelĩnh tiền bằng séc
  • to draw a chequeviết séc (để lấy tiền)

Xem đầy đủ từ "cheque": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Czech Republic Danh từ riêng

UK/ˈtʃɛk ɹɪˈpʌblɪk/US/ˈtʃɛk ɹɪˈpʌblɪk/

Nghĩa: Cộng hòa Séc, Séc

  • In the Czech Republic, it’s a tradition to put sparklers on the Christmas tree.Ở Cộng hoà Séc, có truyền thống đặt pháo bông lên cây thông Noel.

Xem đầy đủ từ "Czech Republic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Czechia Danh từ riêng

UK/ˈt͡ʃɛk.i.ə/US/ˈt͡ʃɛk.i.ə/

Nghĩa: Séc, Tiệp.

Xem đầy đủ từ "Czechia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

czekh Tính từ

Nghĩa: Séc.

Xem đầy đủ từ "czekh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Séc tiếng Anh là gì?

"séc" trong tiếng Anh là Czech (tính từ), cheque (danh từ), Czech Republic (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.