Sóng tiếng Anh là gì?
"sóng" trong tiếng Anh là wave (danh từ), surge (danh từ), smooth.
wave Danh từ
UK/weɪv/US/weɪv/
Nghĩa: Sóng, làn sóng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Tsunamis are giant waves caused by earthquakes or volcanic eruptions under the sea.Sóng thần là những đợt sóng lớn gây ra bởi động đất hoặc núi lửa phun trào dưới biển.
- The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave.Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.
surge Danh từ
UK/sɜːd͡ʒ/US/sɝd͡ʒ/
Nghĩa: Sóng, sóng cồn.
smooth
UK/smuːð/US/smuːð/
sleek
UK/sliːk/US/sliːk/
glossy
UK/ˈɡlɒsi/US/ˈɡlɔsi/
undulatory Tính từ
US/ˈən.dʒə.lə.ˌtɔr.i/
Nghĩa: Sóng.
- undulatory theory of lightgiả thuyết sóng về ánh sáng
Câu hỏi thường gặp
Sóng tiếng Anh là gì?
"sóng" trong tiếng Anh là wave (danh từ), surge (danh từ), smooth.