Súc vật tiếng Anh là gì?
"súc vật" trong tiếng Anh là beast (danh từ), brute (danh từ), bestial (tính từ).
beast Danh từ
UK/biːst/US/biːst/
Nghĩa: Thú vật, súc vật.
- beast of preythú săn mồi
brute Danh từ
UK/bɹuːt/US/bɹut/
Nghĩa: Súc vật, thú vật.
bestial Tính từ
UK/ˈbɛs.ti.əl/US/ˈbɛs.t͡ʃəl/
Nghĩa: Súc vật, có tính súc vật.
livestock
UK/ˈlaɪvstɒk/US/ˈlaɪvstɑk/
Câu hỏi thường gặp
Súc vật tiếng Anh là gì?
"súc vật" trong tiếng Anh là beast (danh từ), brute (danh từ), bestial (tính từ).