Sạch sẽ tiếng Anh là gì?
"sạch sẽ" trong tiếng Anh là clean (tính từ), tidy (tính từ), cleanly (tính từ).
clean Tính từ
UK/kliːn/US/kliːn/
Nghĩa: Sạch, sạch sẽ.
- I feel clean after taking a bath.Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.
- a clean boyđứa trẻ sạch sẽ
tidy Tính từ
UK/ˈtaɪ.di/US/ˈtaɪ.di/
Nghĩa: Sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng.
- a tidy roommột căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
- tidy habitscách ăn ở sạch sẽ
cleanly Tính từ
UK/ˈklɛnli/US/ˈklɛnli/
Nghĩa: Sạch, sạch sẽ.
spotless Tính từ
US/spɑtlɪs/
Nghĩa: Không có đốm, không có vết; sạch sẽ, tinh tươm.
spotlessly Phó từ
US/ˈspɑːt.ləs.li/
Nghĩa: Không có đốm, không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm.
unsoiled Tính từ
Nghĩa: Không bị bẩn, không có vết d, sạch, sạch sẽ.
cleanliness Danh từ
UK/ˈklɛn.li.nᵻs/US/ˈklɛn.li.nᵻs/
Nghĩa: Tính sạch sẽ, tình trạng sạch sẽ.
cleaniness Danh từ
Nghĩa: Tính sạch sẽ, tình trạng sạch sẽ.
cleanness Danh từ
UK/ˈkliːn.nəs/
Nghĩa: Sự sạch sẽ.
tidiness Danh từ
US/ˈtɑɪ.di.nəs/
Nghĩa: Sự sạch sẽ, sự ngăn nắp, sự gọn gàng.
Câu hỏi thường gặp
Sạch sẽ tiếng Anh là gì?
"sạch sẽ" trong tiếng Anh là clean (tính từ), tidy (tính từ), cleanly (tính từ).