Sống lâu hơn tiếng Anh là gì?
"sống lâu hơn" trong tiếng Anh là survive (ngoại động từ), outlive (ngoại động từ), outlast (ngoại động từ).
survive Ngoại động từ
UK/səˈvaɪv/US/sɚˈvaɪv/
Nghĩa: Sống lâu hơn.
- to survive one's contemporariessống lâu hơn những người cùng thời
outlive Ngoại động từ
UK/aʊtˈlɪv/
Nghĩa: Sống lâu hơn.
outlast Ngoại động từ
UK/ˌaʊtˈlɑːst/US/ˌaʊtˈlæst/
Nghĩa: Tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào).
- he will not outlast six monthsông ta sẽ không sống được quá sáu tháng
overlive Ngoại động từ
UK/əʊvəˈlɪv/US/oʊvəɹˈlɪv/
Nghĩa: Sống lâu hơn (ai), sống quá (hạn).
Câu hỏi thường gặp
Sống lâu hơn tiếng Anh là gì?
"sống lâu hơn" trong tiếng Anh là survive (ngoại động từ), outlive (ngoại động từ), outlast (ngoại động từ).